Từ ghép
缴械
Phồn thể: [繳械]Nghĩa
- 1 tước vũ khí
- 2 hạ vũ khí
- 3 đầu hàng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.