Houzii
← Từ điển
Từ ghép

缴械

Phồn thể: [繳械]
jiǎoxiè
Nghĩa tiếng Việttước vũ khí; hạ vũ khí; đầu hàng
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tước vũ khí
  2. 2 hạ vũ khí
  3. 3 đầu hàng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập