Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jiǎo

缴

Nghĩanộp; giao; nắm bắt
Bộ thủ纟
Âm Hán Việtnhàu
  • 16 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jiǎoChưa có âm thanhÂm Hán Việt: nhàunộp; giao; nắm bắt

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 敫

  • Phần chỉ nghĩa: 纟
  • Phần chỉ âm: 敫

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.