Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

缴

Phồn thể: [繳]
jiǎo
Nghĩa tiếng Việtnộp; giao; nắm bắt
Âm Hán Việtnhàu
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nộp
  2. 2 giao
  3. 3 nắm bắt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập