Từ ghép
上缴
Phồn thể: [上繳]Nghĩa
- 1 chuyển giao (thu nhập, lợi nhuận, v.v.) cho cấp trên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.