Houzii
← Từ điển
Từ ghép

上缴

Phồn thể: [上繳]
shàngjiǎo
Nghĩa tiếng Việtchuyển giao (thu nhập, lợi nhuận, v.v.) cho cấp trên
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 chuyển giao (thu nhập, lợi nhuận, v.v.) cho cấp trên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập