Houzii
← Từ điển
Từ ghép

缴付

Phồn thể: [繳付]
jiǎofù
Nghĩa tiếng Việttrả; nộp (tiền thuế, v.v.)
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trả
  2. 2 nộp (tiền thuế, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập