Từ ghép
收缴
Phồn thể: [收繳]Nghĩa
- 1 thu hồi (tài sản phi pháp)
- 2 tịch thu
- 3 thu giữ
- 4 bắt ai đó giao nộp gì đó
- 5 thu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.