Houzii
← Từ điển
Từ ghép

收缴

Phồn thể: [收繳]
shōujiǎo
Nghĩa tiếng Việtthu hồi (tài sản phi pháp); tịch thu; thu giữ
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thu hồi (tài sản phi pháp)
  2. 2 tịch thu
  3. 3 thu giữ
  4. 4 bắt ai đó giao nộp gì đó
  5. 5 thu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập