Houzii
← Từ điển
Từ ghép

缴税

Phồn thể: [繳稅]
jiǎoshuì
Nghĩa tiếng Việtnộp thuế
  • 2 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 nộp thuế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập