Houzii
← Từ điển
Từ ghép

械系

Phồn thể: [械繫]
xièxì
Nghĩa tiếng Việtbắt giữ và cùm; khoá bằng còng sắt
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bắt giữ và cùm
  2. 2 khoá bằng còng sắt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập