Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

器

qì
Nghĩa tiếng Việtthiết bị; công cụ; dụng cụ
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thiết bị
  2. 2 công cụ
  3. 3 dụng cụ
  4. 4 Lượng từ: 台 (tái)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập