Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

器材

qìcái
Nghĩa tiếng Việtthiết bị; vật liệu
Âm Hán Việtkhí tài
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa