Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

规矩

Phồn thể: [規矩]
guīju
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: compa và thước vuông; nghĩa bóng: tiêu chuẩn thiết lập; quy tắc
Âm Hán Việtqui củ
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: compa và thước vuông
  2. 2 nghĩa bóng: tiêu chuẩn thiết lập
  3. 3 quy tắc
  4. 4 phong tục
  5. 5 tập quán
  6. 6 nghĩa bóng: ngay thẳng và trung thực
  7. 7 cư xử đúng mực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập