Từ ghép
规矩绳墨
Phồn thể: [規矩繩墨]Nghĩa tiếng Việtcompa, thước vuông và dụng cụ vạch đường thẳng (thành ngữ); nghĩa bóng: tiêu chuẩn thiết lập; chuẩn mực; tiêu chí
- 4 chữ
- 43 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 compa, thước vuông và dụng cụ vạch đường thẳng (thành ngữ); nghĩa bóng: tiêu chuẩn thiết lập
- 2 chuẩn mực
- 3 tiêu chí
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.