Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
mò · Mò

墨

Nghĩathỏi mực; mực Tàu; hình phạt xăm chữ lên trán nạn nhân; họ [Mo4]; viết tắt của 墨西哥 (Mòxīgē), Mexico
Bộ thủ土
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • mòthỏi mực; mực Tàu; hình phạt xăm chữ lên trán nạn nhân
  • Mòhọ [Mo4]; viết tắt của 墨西哥 (Mòxīgē), Mexico

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 黑 + 土

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.