Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
mò

墨

Nghĩa tiếng Việtthỏi mực; mực Tàu; hình phạt xăm chữ lên trán nạn nhân
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thỏi mực
  2. 2 mực Tàu
  3. 3 hình phạt xăm chữ lên trán nạn nhân
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
Mò

墨

Nghĩa tiếng Việthọ [Mo4]; viết tắt của 墨西哥 (Mòxīgē), Mexico
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa