Từ ghép
墨迹
Phồn thể: [墨跡]Nghĩa tiếng Việtvết mực; thư pháp hoặc tranh gốc của người nổi tiếng
- 2 chữ
- 24 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 vết mực
- 2 thư pháp hoặc tranh gốc của người nổi tiếng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.