Houzii
← Từ điển
Từ ghép

守规矩

Phồn thể: [守規矩]
shǒuguīju
Nghĩa tiếng Việtcư xử đúng mực; tuân thủ quy tắc
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 cư xử đúng mực; tuân thủ quy tắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập