力矩Từ ghép力矩lìjǔNghĩa tiếng Việtmô-men xoắn2 chữ11 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 mô-men xoắnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.力[lực]sức mạnh; lực; sứcTrang chữ →矩biến thể của 矩 (jǔ)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →