Chữ HánChữ đa âm
苣
Nghĩa rau diếp, xem 萵苣|莴苣; hình thức kết hợp chỉ dùng trong 苣荬菜 (qǔmǎicài); cách phát âm ở Đài Loan: [ju4]
Bộ thủ艹
- 7 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- rau diếp, xem 萵苣|莴苣
- hình thức kết hợp chỉ dùng trong 苣荬菜 (qǔmǎicài); cách phát âm ở Đài Loan: [ju4]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 巨
- Phần chỉ nghĩa: 艹
- Phần chỉ âm: 巨
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.