Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

苣

jù
Nghĩa tiếng Việtrau diếp, xem 萵苣|莴苣
  • 1 chữ
  • 7 nét
Chữ đơnChữ đa âm

苣

qǔ
Nghĩa tiếng Việthình thức kết hợp chỉ dùng trong 苣荬菜 (qǔmǎicài); cách phát âm ở Đài Loan: [ju4]
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa