Chữ Hán
拒
Nghĩakháng cự; đẩy lùi; từ chối
Bộ thủ扌
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- kháng cự; đẩy lùi; từ chối
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 巨
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 巨jùrất lớn; khổng lồ; to lớn; kếch xù
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 巨
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.