Chữ đơn
拒
Nghĩa tiếng Việtkháng cự; đẩy lùi; từ chối
- 1 chữ
- 7 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 kháng cự
- 2 đẩy lùi
- 3 từ chối
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 拒绝[拒絕][cự tuyệt]Cấp: HSK 4từ chối; khước từ; bác bỏ
- 抗拒[kháng cự]Cấp: HSK 7–9kháng cự; chống đối; phản đối
- 撑拒[撐拒]kháng cự; vùng vẫy; chống đỡ
- 抵拒chống cự; đứng lên chống lại
- 拒保từ chối bảo hiểm; loại trừ khỏi phạm vi bảo hiểm
- 拒捕chống cự khi bị bắt
- 拒斥từ chối
- 拒付từ chối chấp nhận thanh toán; từ chối trả; ngừng (séc hoặc thanh toán)
- 拒接từ chối; từ chối nhận cuộc gọi
- 拒马[拒馬]chướng ngại vật chống kỵ binh (một loại rào cản)
- 拒签[拒簽]từ chối (đơn xin thị thực, v.v.)
- 拒收từ chối; từ chối chấp nhận