Từ ghép
拒付
Nghĩa tiếng Việttừ chối chấp nhận thanh toán; từ chối trả; ngừng (séc hoặc thanh toán)
- 2 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 từ chối chấp nhận thanh toán
- 2 từ chối trả
- 3 ngừng (séc hoặc thanh toán)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.