Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拒收

jùshōu
Nghĩa tiếng Việttừ chối; từ chối chấp nhận
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 từ chối
  2. 2 từ chối chấp nhận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập