Houzii
← Từ điển
Từ ghép

引导员

Phồn thể: [引導員]
yǐn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǎoyuánSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtngười hướng dẫn; hướng dẫn viên
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa