Chữ đơn
违
Phồn thể: [違]Nghĩa tiếng Việtkhông tuân theo; vi phạm; tách rời
- 1 chữ
- 7 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 không tuân theo
- 2 vi phạm
- 3 tách rời
- 4 chống lại
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 违法[違法][vi pháp]Cấp: HSK 5bất hợp pháp; phạm pháp
- 违反[違反][vi phản]Cấp: HSK 5vi phạm (pháp luật)
- 违规[違規][vi qui]Cấp: HSK 6vi phạm quy tắc
- 久违[久違][cửu vi]Cấp: HSK 7–9(không làm gì) đã lâu; lâu rồi không gặp
- 违背[違背][vi bối]Cấp: HSK 7–9đi ngược lại; trái với; vi phạm
- 违约[違約][vi ước]Cấp: HSK 7–9vi phạm lời hứa; vi phạm thỏa thuận; vỡ nợ (khoản vay hoặc hợp đồng)
- 违章[違章][vi chương]Cấp: HSK 7–9vi phạm quy định; vi phạm quy tắc
- 暌违[暌違]bị xa cách (khỏi bạn bè, quê hương, v.v.) trong một khoảng thời gian
- 睽违[睽違]bị chia cách (khỏi bạn bè, quê hương, v.v.) trong một khoảng thời gian; sau khi gián đoạn (x năm)
- 违碍[違礙]điều cấm kỵ; sự cấm đoán
- 违傲[違傲]không tuân theo
- 违拗[違拗]không vâng lời; thách thức; cố tình làm trái (quy tắc, lề thói, mong muốn của ai đó, v.v.)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan