Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

违

Phồn thể: [違]
wéi
Nghĩa tiếng Việtkhông tuân theo; vi phạm; tách rời
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không tuân theo
  2. 2 vi phạm
  3. 3 tách rời
  4. 4 chống lại

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập