Houzii
← Từ điển
Từ ghép

违拗

Phồn thể: [違拗]
wéi'ào
Nghĩa tiếng Việtkhông vâng lời; thách thức; cố tình làm trái (quy tắc, lề thói, mong muốn của ai đó, v.v.)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 không vâng lời; thách thức; cố tình làm trái (quy tắc, lề thói, mong muốn của ai đó, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập