Chữ HánChữ đa âm
拗
Nghĩa biến thể của 拗 (ào); cứng đầu; bướng bỉnh; bẻ cong để gãy; chống đối; không vâng lời
Bộ thủ扌
- 8 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- biến thể của 拗 (ào)
- cứng đầu; bướng bỉnh
- bẻ cong để gãy; chống đối; không vâng lời
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 幼
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 幼
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.