Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

拗

Phồn thể: [抝]
ào
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 拗 (ào)
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

拗

niù
Nghĩa tiếng Việtcứng đầu; bướng bỉnh
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

拗

ào
Nghĩa tiếng Việtbẻ cong để gãy; chống đối; không vâng lời
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa