Houzii
← Từ điển
Từ ghép

执拗

Phồn thể: [執拗]
zhíniù
Nghĩa tiếng Việtbướng bỉnh; cứng đầu; ương ngạnh
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bướng bỉnh
  2. 2 cứng đầu
  3. 3 ương ngạnh
  4. 4 phát âm Đài Loan [zhi2 ao4]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập