Từ ghép
执拗
Phồn thể: [執拗]Nghĩa
- 1 bướng bỉnh
- 2 cứng đầu
- 3 ương ngạnh
- 4 phát âm Đài Loan [zhi2 ao4]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.