Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拗不过

Phồn thể: [拗不過]
niùbuguò
Nghĩa tiếng Việtkhông thể thuyết phục; không thể làm (ai đó) đổi ý; không thể cưỡng lại (ai đó)
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không thể thuyết phục
  2. 2 không thể làm (ai đó) đổi ý
  3. 3 không thể cưỡng lại (ai đó)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập