Houzii
← Từ điển
Từ ghép

硬拗

yìng'ào
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) (Đài Loan) bảo vệ một quan điểm không thể chấp nhận bằng lập luận lố bịch (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [ngē-áu]); cách phát âm ở Đài Loan [ying4 ao1]
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (khẩu ngữ) (Đài Loan) bảo vệ một quan điểm không thể chấp nhận bằng lập luận lố bịch (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [ngē-áu])
  2. 2 cách phát âm ở Đài Loan [ying4 ao1]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập