Houzii
← Từ điển
Từ ghép

暌违

Phồn thể: [暌違]
kuíwéi
Nghĩa tiếng Việtbị xa cách (khỏi bạn bè, quê hương, v.v.) trong một khoảng thời gian
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 bị xa cách (khỏi bạn bè, quê hương, v.v.) trong một khoảng thời gian

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập