Houzii
← Từ điển
Từ ghép

睽违

Phồn thể: [睽違]
kuíwéi
Nghĩa tiếng Việtbị chia cách (khỏi bạn bè, quê hương, v.v.) trong một khoảng thời gian; sau khi gián đoạn (x năm)
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bị chia cách (khỏi bạn bè, quê hương, v.v.) trong một khoảng thời gian
  2. 2 sau khi gián đoạn (x năm)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập