Chữ Hán
睽
Nghĩachia cách; nhìn chằm chằm
Bộ thủ目
- 14 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- chia cách; nhìn chằm chằm
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 目 + 癸
- 目mùmắt; (văn học) nhìn; quan sát; mắt lưới; ô lưới
- 癸guǐthiên can thứ mười trong mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān); thứ mười trong thứ tự; chữ "J" hoặc La Mã "X" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I, II, III" v.v.
- Phần chỉ nghĩa: 目
- Phần chỉ âm: 癸
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.