Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
章
Nghĩa tiếng Việtchương; phần; điều
Âm Hán Việtchương
- 1 chữ
- 11 nét
- 8 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 chương
- 2 phần
- 3 điều
- 4 khúc (của giao hưởng)
- 5 con dấu
- 6 huy hiệu
- 7 quy định
- 8 trật tự
Câu ví dụ
- 很多人在阅读外语文章时,一遇到生词就马上查词典,结果读得很慢,还容易失去兴趣。Nhiều người khi đọc bài viết ngoại ngữ, hễ gặp từ mới là tra từ điển ngay, kết quả là đọc rất chậm mà còn dễ mất hứng thú.
- 实际上,有些生词并不会影响我们理解整篇文章的意思。只要养成广泛阅读的习惯,不断积累背景知识,阅读速度自然会大大提高。Trên thực tế, có một số từ mới không hề ảnh hưởng tới việc chúng ta hiểu ý nghĩa toàn bài. Chỉ cần hình thành thói quen đọc rộng, không ngừng tích luỹ kiến thức nền tảng, tốc độ đọc tự nhiên sẽ nâng cao rõ rệt.Từ trong câu:实际上 (shíjìshàng)有些 (yǒuxiē)生词 (shēngcí)并不 (bìngbù)会 (huì)影响 (yǐngxiǎng)我们 (wǒmen)理解 (lǐjiě)整 (zhěng)篇 (piān)文章 (wénzhāng)的 (de)意思 (yìsi)只要 (zhǐyào)养成 (yǎngchéng)广泛 (guǎngfàn)阅读 (yuèdú)的 (de)习惯 (xíguàn)不断 (bùduàn)积累 (jīlěi)背景 (bèijǐng)知识 (zhīshi)阅读 (yuèdú)速度 (sùdù)自然 (zìrán)会 (huì)大大 (dàdà)提高 (tígāo)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 文章[văn chương]Cấp: HSK 4bài viết; bài luận; tác phẩm văn học
- 规章[規章][qui chương]Cấp: HSK 7–9quy tắc; quy định
- 违章[違章][vi chương]Cấp: HSK 7–9vi phạm quy định; vi phạm quy tắc
- 勋章[勛章][huân chương]Cấp: HSK 7–9huân chương; huy chương
- 印章[ấn chương]Cấp: HSK 7–9con dấu; ấn; dấu
- 章程[chương trình]Cấp: HSK 7–9quy tắc; quy định; hiến chương
- 出口成章[xuất khẩu thành chương]Cấp: HSK 7–9(thành ngữ) (lời nói) lưu loát; rõ ràng
- 断章取义[斷章取義][đoạn chương thủ nghĩa]Cấp: HSK 7–9(thành ngữ) trích dẫn sai ngữ cảnh
- 顺理成章[順理成章][thuận lí thành chương]Cấp: HSK 7–9hợp lý, tất yếu, theo lẽ tự nhiên; rõ ràng và có cấu trúc chặt chẽ (văn bản)
- 杂乱无章[雜亂無章][tạp loạn vô chương]Cấp: HSK 7–9lộn xộn không có trật tự (thành ngữ); tất cả rối tung và hỗn loạn
- 报章[報章]báo chí
- 表章sớ dâng lên Hoàng đế
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 乘[thặng]Cấp: HSK 4cưỡi; lên; sử dụng
- 支[chi]Cấp: HSK 5hỗ trợ; duy trì; dựng
- 盛[thịnh]Cấp: HSK 6đựng; chứa; múc
- 承办[承辦][thừa biện]Cấp: HSK 6đảm nhận; chấp nhận hợp đồng
- 惩罚[懲罰][trừng phạt]Cấp: HSK 6hình phạt; sự trừng phạt; trừng phạt
- 承诺[承諾][thừa nặc]Cấp: HSK 6hứa; hứa làm gì đó; cam kết
- 原本[nguyên bản]Cấp: HSK 6ban đầu; nguyên bản
- 原材料[nguyên tài liệu]Cấp: HSK 6nguyên liệu và vật liệu bán thành phẩm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này