Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

印章

yìnzhāng
Nghĩa tiếng Việtcon dấu; ấn; dấu
Âm Hán Việtấn chương
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa