Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
fāng

方

Nghĩa tiếng Việtvuông; mũ hoặc lũy thừa (toán học); ngay thẳng
Âm Hán Việtphương
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 15 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 vuông
  2. 2 mũ hoặc lũy thừa (toán học)
  3. 3 ngay thẳng
  4. 4 trung thực
  5. 5 công bằng
  6. 6 phương hướng
  7. 7 bên
  8. 8 phía (trong hợp đồng, tranh chấp, v.v.)
Xem thêm 7 nghĩa
  1. 9 nơi
  2. 10 phương pháp
  3. 11 toa thuốc (y học)
  4. 12 đúng lúc
  5. 13 chỉ hoặc vừa
  6. 14 chỉ số cho vật hình vuông
  7. 15 viết tắt của mét vuông hoặc mét khối

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
Fāng

方

Nghĩa tiếng Việthọ [Fang1]
  • 1 chữ
  • 4 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Fang1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập