Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
方
Nghĩa tiếng Việtvuông; mũ hoặc lũy thừa (toán học); ngay thẳng
Âm Hán Việtphương
- 1 chữ
- 4 nét
- 15 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 vuông
- 2 mũ hoặc lũy thừa (toán học)
- 3 ngay thẳng
- 4 trung thực
- 5 công bằng
- 6 phương hướng
- 7 bên
- 8 phía (trong hợp đồng, tranh chấp, v.v.)
Xem thêm 7 nghĩa
- 9 nơi
- 10 phương pháp
- 11 toa thuốc (y học)
- 12 đúng lúc
- 13 chỉ hoặc vừa
- 14 chỉ số cho vật hình vuông
- 15 viết tắt của mét vuông hoặc mét khối
Câu ví dụ
- 是啊!以前有些人总觉得规则是一种约束,甚至为了一时方便违反交通规则,结果势必会妨碍他人的安全。Đúng thế! Trước đây có một số người cứ cho rằng quy tắc là một sự gò bó, thậm chí vì tiện lợi nhất thời mà vi phạm quy tắc giao thông, kết quả tất yếu sẽ cản trở sự an toàn của người khác.
- 是啊!从长远来看,过度消费迟早会给环境带来沉重负担。从今天起,我也要践行理性、低碳的生活方式。Đúng thế! Nhìn về lâu dài, tiêu dùng quá mức sớm muộn gì cũng mang lại gánh nặng lớn cho môi trường. Từ hôm nay trở đi, mình cũng sẽ thực hành lối sống lý tính, ít carbon.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 北方[bắc phương]Cấp: HSK 3phía bắc; phần phía bắc của một quốc gia; Trung Quốc ở phía bắc sông Hoàng Hà
- 地方[địa phương]Cấp: HSK 3khu vực; nơi; chỗ
- 东方[東方]Cấp: HSK 3phương Đông; họ hai chữ [Dong1 fang1]
- 东方[東方][đông phương]Cấp: HSK 3đông
- 方便[phương tiện]Cấp: HSK 3tiện lợi; thích hợp; tạo điều kiện; làm cho dễ dàng; có tiền dư
- 方法[phương pháp]Cấp: HSK 3phương pháp; cách thức; cách
- 方向[phương hướng]Cấp: HSK 3hướng; phương hướng
- 南方[nam phương]Cấp: HSK 3phía nam; miền nam Trung Quốc (khu vực phía nam sông Dương Tử)
- 西方[tây phương]Cấp: HSK 3phương Tây; các nước phương Tây
- 方便面[方便麵][phương tiện diện]Cấp: HSK 3mì ăn liền
- 对方[對方][đỗi phương]Cấp: HSK 4người kia; bên kia; phía bên kia
- 方面[phương diện]Cấp: HSK 4khía cạnh; phương diện; lĩnh vực
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 创新[創新][sáng tân]Cấp: HSK 5đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới; đổi mới
- 创业[創業][sáng nghiệp]Cấp: HSK 5bắt đầu sự nghiệp; khởi nghiệp; tinh thần khởi nghiệp
- 电池[電池][điện trì]Cấp: HSK 5pin, ắc quy
- 电动[電動][điện động]Cấp: HSK 5chạy bằng điện; (Đài Loan) trò chơi điện tử
- 电器[電器][điện khí]Cấp: HSK 5thiết bị điện; dụng cụ điện
- 电商[電商][điện thương]Cấp: HSK 5thương mại điện tử (viết tắt của 电子商务 (diànzǐshāngwù)); (cũ) đàm phán qua điện báo hoặc điện thoại
- 电视台[電視臺][điện thị thai]Cấp: HSK 5đài truyền hình
- 点心[點心][điểm tâm]Cấp: HSK 5món ăn nhẹ; điểm tâm; bánh ngọt; dimsum (trong ẩm thực Quảng Đông)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc song hành hai mặt 一方面…,另一方面… · 一方面 + Khía cạnh 1,另一方面 + Khía cạnh 2 (bổ sung hoặc đối lập)HSK 5
- Cấu trúc phối hợp 协同 + Động từ & loại bỏ 陈旧 · 打破 + 陈旧观念 | 多方协同 + 治理HSK 6
- Cấu trúc tổng kết 唯有…方能…(chỉ có… mới có thể…) · 唯有 + Điều kiện cốt lõi,方能 + Đạt tới mục tiêu bền vữngHSK 6
- Cấu trúc điều kiện trang trọng 唯有…方能… · 唯有 + Điều kiện cốt lõi,方能 / 才可 + Kết quả mục tiêuHSK 7–9
- Thành ngữ kết luận bài nghị luận 行稳致远 · 唯有…,方能推动…在…道路上行稳致远HSK 7–9
- Cấu trúc nhắc nhở 该…了 & Động từ năng nguyện 应该 / 必须 / 不用 / 得(děi) · 该 + Động từ + 了 | 应该 (nên) / 必须 (bắt buộc phải) / 得 děi (phải) / 不用 (không cần)HSK 3