Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

章程

zhāngchéng
Nghĩa tiếng Việtquy tắc; quy định; hiến chương
Âm Hán Việtchương trình
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 8 nghĩa