Chữ Hán
赣
Nghĩabiến thể của 赣 (Gàn); biến thể của 赣 (Gàn); viết tắt của tỉnh Giang Tây 江西省 (JiāngxīShěng); sông Cám ở tỉnh Giang Tây 江西省 (JiāngxīShěng)
Bộ thủ贝
- 21 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- biến thể của 赣 (Gàn)
- biến thể của 赣 (Gàn)
- viết tắt của tỉnh Giang Tây 江西省 (JiāngxīShěng); sông Cám ở tỉnh Giang Tây 江西省 (JiāngxīShěng)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 章 + 夂 + 贡
- 章zhāng[chương]chương; phần; điều
- 夂zhǐthành phần "đi chậm" trong chữ Hán; xem thêm 冬字头 (dōngzìtóu)
- 贡gòngcống nạp; quà cống; tặng phẩm
- Phần chỉ nghĩa: 夂
- Phần chỉ âm: 贡
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.