Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
gòng · Gòng

贡

Nghĩacống nạp; quà cống; tặng phẩm; họ [Gong4]
Bộ thủ贝
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • gòngcống nạp; quà cống; tặng phẩm
  • Gònghọ [Gong4]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 工 + 贝

  • Phần chỉ nghĩa: 贝
  • Phần chỉ âm: 工

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.