Houzii
← Từ điển
Từ ghép

官样文章

Phồn thể: [官樣文章]
guānyàngwénzhāng
Nghĩa tiếng Việtcông văn kiểu mẫu; quan liêu
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa