Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大有文章

dàyǒuwénzhāng
Nghĩa tiếng Việtcó ý nghĩa sâu xa hơn; có nhiều điều hơn là nhìn thấy; có điều gì đó ẩn sau việc này
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa