Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

收养

Phồn thể: [收養]
shōuyǎng
Nghĩa tiếng Việtnhận nuôi và chăm sóc (người già, chó, v.v.); nhận con nuôi; việc nhận con nuôi
Âm Hán Việtthu dưỡng
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa