Cấp: HSK 7–9Từ ghép
修养
Phồn thể: [修養]Nghĩa tiếng Việtsự rèn luyện; đào tạo; tự tu dưỡng
Âm Hán Việttu dưỡng
- 2 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 sự rèn luyện
- 2 đào tạo
- 3 tự tu dưỡng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 地[địa]Cấp: HSK 3đất; mặt đất; ruộng
- 关机[關機][quan cơ]Cấp: HSK 3tắt (máy móc hoặc thiết bị); hoàn thành quay phim
- 部门[部門][bộ môn]Cấp: HSK 4phòng; ban; chi nhánh
- 厨师[廚師][chù sư]Cấp: HSK 4đầu bếp
- 乒乓球[binh bàng cầu]Cấp: HSK 4bóng bàn; ping-pong; quả bóng bàn