Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
xiūyǎng

修养

Phồn thể: [修養]
Nghĩa tiếng Việtsự rèn luyện; đào tạo; tự tu dưỡng
Âm Hán Việttu dưỡng
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa