Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

营养

Phồn thể: [營養]
yíngyǎng
Nghĩa tiếng Việtdinh dưỡng; nuôi dưỡng
Âm Hán Việtdinh dưỡng
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dinh dưỡng
  2. 2 nuôi dưỡng
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập