Houzii
← Từ điển
Từ ghép

营养不良

Phồn thể: [營養不良]
yíngyǎngbùliáng
Nghĩa tiếng Việtsuy dinh dưỡng; thiếu dinh dưỡng; bệnh thiếu hụt
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 suy dinh dưỡng
  2. 2 thiếu dinh dưỡng
  3. 3 bệnh thiếu hụt
  4. 4 loạn dưỡng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập