Từ ghép
杜兴氏肌肉营养不良症
Phồn thể: [杜興氏肌肉營養不良症]Nghĩa
- 1 chứng loạn dưỡng cơ Duchenne
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 杜cây du; ngăn chặn; ngăn ngừaTrang chữ →
- 兴trỗi dậy; phát triển; thịnh hànhTrang chữ →
- 氏tên thị tộc; tên thời con gáiTrang chữ →
- 肌(hình thức kết hợp) thịt; cơTrang chữ →
- 肉[nhục]thịt; thịt quả; phần thịt (của quả)Trang chữ →
- 营trại; doanh trại; tiểu đoànTrang chữ →
- 养[dưỡng]nuôi (động vật); nuôi dưỡng (trẻ em); nuôi (thú cưng)Trang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 良[lương]tốt; rất; rất nhiềuTrang chữ →
- 症bệnh; tình trạng bệnhTrang chữ →