Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jī

肌

Nghĩa(hình thức kết hợp) thịt; cơ
Bộ thủ⺼
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jī(hình thức kết hợp) thịt; cơ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · ⺼ + 几

  • Phần chỉ nghĩa: ⺼
  • Phần chỉ âm: 几

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.