Từ ghép
营养师
Phồn thể: [營養師]Nghĩa
- 1 chuyên gia dinh dưỡng
- 2 nhà dinh dưỡng học
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.