Houzii
← Từ điển
Từ ghép

营养师

Phồn thể: [營養師]
yíngyǎngshī
Nghĩa tiếng Việtchuyên gia dinh dưỡng; nhà dinh dưỡng học
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chuyên gia dinh dưỡng
  2. 2 nhà dinh dưỡng học

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập