Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

养活

Phồn thể: [養活]
yǎnghuo
Nghĩa tiếng Việtchu cấp; nuôi (động vật, gia đình, v.v.); chăn nuôi
Âm Hán Việtdưỡng hoạt
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 7 nghĩa